Thư viện Học thuật Tiếng Anh & Luyện Thi IELTS / TOEIC (76 Bài Học Chuyên Sâu)
Tổng hợp toàn bộ bảng 44 âm IPA Quốc tế, bộ đề dự đoán IELTS/TOEIC Speaking Quý mới nhất, bài luận mẫu IELTS Writing Band 8.5+ và kịch bản luyện nghe nhại giọng Shadowing.
1. Bảng 44 Âm IPA Quốc Tế (44 Âm)
- /ɪ/ — Nguyên âm i ngắn (Short i)Ví dụ: ship, live, system
- /e/ — Nguyên âm e ngắn (Short e)Ví dụ: bed, friend, develop
- /æ/ — Nguyên âm e bẹt (Ash vowel)Ví dụ: family, practice, impact
- /ʌ/ — Nguyên âm ă/â ngắn (Strut vowel)Ví dụ: study, culture, money
- /ɒ/ — Nguyên âm o ngắn (Short o)Ví dụ: job, modern, problem
- /ʊ/ — Nguyên âm u ngắn (Short u)Ví dụ: book, good, put
- /ə/ — Nguyên âm ơ ngắn trung tâm (Schwa - Âm quan trọng số 1)Ví dụ: about, support, camera
- /iː/ — Nguyên âm i dài (Long ee)Ví dụ: achieve, team, believe
- /ɑː/ — Nguyên âm a dài sâu trong họng (Long ah)Ví dụ: start, market, calm
- /ɔː/ — Nguyên âm o dài tròn môi (Long aw)Ví dụ: thought, important, launch
- /uː/ — Nguyên âm u dài (Long oo)Ví dụ: future, improve, school
- /ɜː/ — Nguyên âm ơ dài cong lưỡi (Nurse vowel)Ví dụ: work, world, learn
- /eɪ/ — Nguyên âm đôi ê-i (Face diphthong)Ví dụ: change, create, explain
- /aɪ/ — Nguyên âm đôi a-i (Price diphthong)Ví dụ: time, environment, inspire
- /ɔɪ/ — Nguyên âm đôi o-i (Choice diphthong)Ví dụ: choice, voice, enjoy
- /aʊ/ — Nguyên âm đôi a-u (Mouth diphthong)Ví dụ: now, sound, allow
- /əʊ/ — Nguyên âm đôi ơ-u (Goat diphthong - Anh Mỹ /oʊ/)Ví dụ: focus, global, growth
- /ɪə/ — Nguyên âm đôi i-ơ (Near diphthong)Ví dụ: clear, experience, career
- /eə/ — Nguyên âm đôi e-ơ (Square diphthong)Ví dụ: share, prepare, aware
- /ʊə/ — Nguyên âm đôi u-ơ (Cure diphthong)Ví dụ: tour, ensure, curious
- /p/ — Phụ âm hai môi bật hơi vô thanh (Voiceless bilabial plosive)Ví dụ: purpose, develop, passion
- /t/ — Phụ âm đầu lưỡi chạm lợi bật hơi (Voiceless alveolar plosive)Ví dụ: technology, target, trust
- /k/ — Phụ âm cuống lưỡi bật hơi vô thanh (Voiceless velar plosive)Ví dụ: communicate, knowledge, speak
- /f/ — Phụ âm răng – môi vô thanh (Voiceless labiodental fricative)Ví dụ: fluent, financial, enough
- /θ/ — Phụ âm th vô thanh đặt lưỡi giữa hai hàm răng (Voiceless dental fricative)Ví dụ: think, healthy, growth
- /s/ — Phụ âm xát lợi vô thanh s nhẹ (Voiceless alveolar sibilant)Ví dụ: success, science, practice
- /ʃ/ — Phụ âm s nặng chu môi (Voiceless postalveolar fricative)Ví dụ: share, education, finish
- /tʃ/ — Phụ âm chờ chu môi bật hơi (Voiceless postalveolar affricate)Ví dụ: challenge, research, culture
- /h/ — Phụ âm hờ thở hơi từ họng (Voiceless glottal fricative)Ví dụ: habit, harmony, helpful
- /b/ — Phụ âm hai môi hữu thanh (Voiced bilabial plosive)Ví dụ: balance, benefit, job
- /d/ — Phụ âm đầu lưỡi chạm lợi hữu thanh (Voiced alveolar plosive)Ví dụ: decide, digital, world
- /ɡ/ — Phụ âm cuống lưỡi hữu thanh (Voiced velar plosive)Ví dụ: goal, global, colleague
- /v/ — Phụ âm răng – môi hữu thanh (Voiced labiodental fricative)Ví dụ: value, improve, creative
- /ð/ — Phụ âm th hữu thanh đặt lưỡi giữa hai hàm răng (Voiced dental fricative)Ví dụ: together, weather, breathe
- /z/ — Phụ âm xát lợi hữu thanh rung như tiếng ong (Voiced alveolar sibilant)Ví dụ: result, reason, choose
- /ʒ/ — Phụ âm giơ chu môi hữu thanh (Voiced postalveolar fricative)Ví dụ: decision, pleasure, vision
- /dʒ/ — Phụ âm d-giơ chu môi bật hữu thanh (Voiced postalveolar affricate)Ví dụ: language, knowledge, journey
- /m/ — Phụ âm mũi hai môi (Bilabial nasal)Ví dụ: memory, system, income
- /n/ — Phụ âm mũi đầu lưỡi chạm lợi (Alveolar nasal)Ví dụ: nature, innovation, modern
- /ŋ/ — Phụ âm mũi cuống lưỡi ngờ (Velar nasal)Ví dụ: speaking, language, strong
- /l/ — Phụ âm bên đầu lưỡi chạm lợi (Alveolar lateral approximant - Light L & Dark L)Ví dụ: skill, level, people
- /r/ — Phụ âm cong lưỡi không chạm vòm miệng (Post-alveolar approximant)Ví dụ: result, require, career
- /j/ — Bán nguyên âm dờ lướt (Palatal approximant - chữ Y)Ví dụ: university, youth, value
- /w/ — Bán nguyên âm chu môi lướt (Labio-velar approximant)Ví dụ: world, question, quality
2. Bộ Đề Dự Đoán IELTS & TOEIC Speaking Band 8.5 (20 Chủ Đề)
- Describe a practical skill you learned using AI or digital technologyMô tả một kỹ năng thực tế bạn đã học được nhờ AI hoặc công nghệ số
- Describe a long-term career goal or ideal profession you want to achieveMô tả một mục tiêu sự nghiệp dài hạn hoặc công việc lý tưởng bạn muốn đạt được
- Describe a green initiative or sustainable change in your cityMô tả một sáng kiến xanh hoặc sự thay đổi bền vững tại thành phố của bạn
- Describe a meaningful cultural tradition or festival in your countryMô tả một truyền thống văn hóa hoặc lễ hội ý nghĩa ở đất nước bạn
- Describe a daily routine or habit that improves your physical and mental well-beingMô tả một thói quen hàng ngày giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn
- Describe a family member or mentor who has had a profound influence on your lifeMô tả một người thân trong gia đình hoặc người thầy đã có ảnh hưởng sâu sắc đến bạn
- Describe a book, article, or story that taught you an important life lessonMô tả một cuốn sách, bài báo hoặc câu chuyện đã dạy cho bạn một bài học quý giá
- TOEIC Speaking Part 5: Propose a Solution to a Client Onboarding DelayTOEIC Speaking: Đề xuất giải pháp xử lý sự cố chậm tiến độ bàn giao cho khách hàng
- Describe a time you solved a complex problem under pressure at work or schoolMô tả một lần bạn giải quyết vấn đề phức tạp dưới áp lực cao trong công việc hoặc học tập
- Describe an innovative mobile application that makes your daily life more productiveMô tả một ứng dụng di động sáng tạo giúp cuộc sống hàng ngày của bạn hiệu quả hơn
- Describe a peaceful place in nature or your city where you go to rechargeMô tả một nơi yên bình giữa thiên nhiên hoặc trong thành phố nơi bạn đến để tái tạo năng lượng
- Describe an inspiring historical figure or milestone in your country’s historyMô tả một nhân vật lịch sử truyền cảm hứng hoặc cột mốc hào hùng của dân tộc bạn
- Describe a healthy traditional dish that your family enjoys cooking togetherMô tả một món ăn truyền thống bổ dưỡng mà gia đình bạn thường cùng nhau nấu
- Describe an occasion when you helped a child or younger relative learn something newMô tả một dịp bạn hướng dẫn một em nhỏ hoặc người trẻ tuổi học một điều mới
- Describe an educational podcast or online lecture that changed your perspectiveMô tả một tập podcast giáo dục hoặc bài giảng trực tuyến đã thay đổi góc nhìn của bạn
- TOEIC Speaking Part 4: Respond to Questions Using Information from a Project ScheduleTOEIC Speaking: Trình bày lịch trình dự án và ngân sách quý cho đối tác quốc tế
- Describe a financial goal or investment in yourself that paid offMô tả một mục tiêu tài chính hoặc khoản đầu tư cho bản thân đã mang lại quả ngọt
- Describe a memorable trekking or coastal journey that challenged you physicallyMô tả một chuyến leo núi hoặc hành trình khám phá thiên nhiên đáng nhớ
- Describe an important measure to keep children and families safe on the internetMô tả một giải pháp quan trọng giúp bảo vệ trẻ em và gia đình an toàn trên không gian mạng
- Describe a presentation or speech you gave that received positive feedbackMô tả một bài thuyết trình bằng tiếng Anh mà bạn đã thực hiện thành công
3. Bài Mẫu IELTS Writing Task 1 & Task 2 Band 8.5 (6 Đề)
- Artificial Intelligence & The Future of Human EmploymentTask 2: Trí tuệ nhân tạo (AI) thay thế lao động hay tạo ra cơ hội việc làm mới?
- Remote Work vs. Traditional Office EnvironmentsTask 2: Lợi ích của làm việc từ xa (Remote/Hybrid Work) có vượt trội hơn những bất cập?
- Children’s Screen Time & Interactive Family EducationTask 2: Nguyên nhân và giải pháp cho việc trẻ em dành quá nhiều thời gian trước màn hình thụ động
- Task 1 Academic: Online Language Learning Adoption Across Four Regions (2018–2026)Task 1: Biểu đồ tỷ lệ người trưởng thành sử dụng ứng dụng học ngoại ngữ trực tuyến tại 4 khu vực (2018–2026)
- Teaching Personal Finance & Budgeting in Secondary SchoolsTask 2: Có nên đưa môn Quản lý Tài chính Cá nhân vào chương trình bắt buộc ở trường trung học?
- Task 1 Academic: Average Monthly Household Expenditure in Vietnam & JapanTask 1: So sánh cơ cấu chi tiêu hộ gia đình trung bình hàng tháng tại Việt Nam và Nhật Bản
4. Luyện Nghe Nhại Giọng Shadowing (6 Bài)
- The Art of Confident English SpeakingNghệ thuật nói tiếng Anh tự tin và có nhịp điệu
- Tech Standup & Sprint Architecture UpdateBáo cáo Daily Standup & Cập nhật kiến trúc dự án IT
- Mastering "Tell Me About Yourself" in Job InterviewsTrả lời câu hỏi "Giới thiệu bản thân" chinh phục nhà tuyển dụng quốc tế
- How Deep Sleep Supercharges Your Brain & MemoryKhoa học về giấc ngủ sâu và cơ chế ghi nhớ của não bộ
- Navigating International Airport Customs & TransfersGiao tiếp trôi chảy tại Hải quan sân bay quốc tế & Chuyển tiếp chuyến bay
- Mindful Parenting & Evening Family StorytellingĐồng hành cùng con và nghi thức kể chuyện gia đình mỗi tối