/ʒ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ʒ/ — Phụ âm giơ chu môi hữu thanh (Voiced postalveolar fricative) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Chu tròn môi giống hệt âm /ʃ/ ("shhh"), nhưng làm RUNG dây thanh quản ở cổ họng (nghe rất sang trọng, thường nằm ở đuôi "-sion", "-sure", "-sual").

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc thành chữ "dờ" hoặc "giờ" phẳng của tiếng Việt mà không chu môi.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ʒ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ʒ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “She treasures casual leisure and visual pleasure.”
IPA: /ʃiː ˈtreʒərz ˈkæʒuəl ˈleʒər ænd ˈvɪʒuəl ˈpleʒər/
Dịch nghĩa: Cô ấy trân trọng sự thư giãn thường ngày và niềm vui thị giác.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →