/d/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /d/ — Phụ âm đầu lưỡi chạm lợi hữu thanh (Voiced alveolar plosive) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Đặt đầu lưỡi chạm vòm lợi phía sau răng cửa trên, bật nhẹ đầu lưỡi xuống đồng thời làm rung dây thanh quản ở cổ họng.

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ quên âm đuôi /-d/ trong động từ quá khứ phân từ (ví dụ: "played", "learned", "decided") làm mất điểm Grammatical Range & Accuracy trong IELTS Speaking!

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /d/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /d/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “David’s dad drew a deep dark diamond.”
IPA: /ˈdeɪvɪdz dæd druː ə diːp dɑːrk ˈdaɪəmənd/
Dịch nghĩa: Bố của David đã vẽ một viên kim cương sẫm màu sâu thẳm.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →