/ʊ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ʊ/ — Nguyên âm u ngắn (Short u) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Môi hơi chu nhẹ về phía trước nhưng thả lỏng, cuống lưỡi nâng lên vừa phải. Phát âm cực ngắn, hơi pha giữa âm "u" và "ư" tiếng Việt.

Lỗi người Việt thường gặp: Chu môi quá căng và kéo dài thành /uː/ (khiến "full" và "fool" bị đọc giống nhau).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ʊ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ʊ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “A good cook could cook as many cookies as a good cook who could cook cookies.”
IPA: /ə ɡʊd kʊk kʊd kʊk æz ˈmeni ˈkʊkiz/
Dịch nghĩa: Một đầu bếp giỏi có thể nướng nhiều bánh quy như bất kỳ đầu bếp giỏi nào.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →