Cách phát âm /eə/ — Nguyên âm đôi e-ơ (Square diphthong) chuẩn Quốc tế
Khẩu hình môi & lưỡi: Bắt đầu bằng âm /e/ mở vừa rồi trượt nhẹ lưỡi về trung tâm /ə/ (hoặc cong lưỡi /er/ trong tiếng Anh-Mỹ).
Lỗi người Việt thường gặp: Chỉ đọc âm "e" đơn mà thiếu âm lướt /ə/ hoặc /r/ phía sau.
1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /eə/
- share
/ʃeər/(chia sẻ): “Let me share a personal story from my childhood.” — Hãy để tôi chia sẻ một câu chuyện cá nhân từ thời thơ ấu. - prepare
/prɪˈpeər/(chuẩn bị): “You have one minute to prepare your Cue Card notes.” — Bạn có một phút để chuẩn bị ghi chú cho thẻ Cue Card. - aware
/əˈweər/(nhận thức rõ): “Consumers are increasingly aware of eco-friendly products.” — Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ về các sản phẩm thân thiện môi trường.
2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /eə/
- care
/keər/(quan tâm) vs car/kɑːr/(xe hơi) - pair
/peər/(một cặp) vs peer/pɪər/(đồng trang lứa)
3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)
English: “Claire shared a rare pear on the square stair.”
IPA: /kleər ʃeərd ə reər peər ɒn ðə skweər steər/
Dịch nghĩa: Claire chia sẻ một quả lê quý hiếm trên bậc cầu thang vuông.