/eə/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /eə/ — Nguyên âm đôi e-ơ (Square diphthong) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Bắt đầu bằng âm /e/ mở vừa rồi trượt nhẹ lưỡi về trung tâm /ə/ (hoặc cong lưỡi /er/ trong tiếng Anh-Mỹ).

Lỗi người Việt thường gặp: Chỉ đọc âm "e" đơn mà thiếu âm lướt /ə/ hoặc /r/ phía sau.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /eə/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /eə/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Claire shared a rare pear on the square stair.”
IPA: /kleər ʃeərd ə reər peər ɒn ðə skweər steər/
Dịch nghĩa: Claire chia sẻ một quả lê quý hiếm trên bậc cầu thang vuông.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →