/aʊ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /aʊ/ — Nguyên âm đôi a-u (Mouth diphthong) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Mở rộng hàm phát âm /a/, sau đó khép dần hàm và chu tròn môi lướt sang âm /ʊ/.

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc thành chữ "ao" tiếng Việt và bỏ mất âm mũi /n/ hoặc /nd/ ở các từ như "down", "sound", "around".

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /aʊ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /aʊ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “How now brown cow standing around the town?”
IPA: /haʊ naʊ braʊn kaʊ ˈstændɪŋ əˈraʊnd ðə taʊn/
Dịch nghĩa: Sao rồi chú bò nâu đang đứng quanh thị trấn?

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →