/iː/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /iː/ — Nguyên âm i dài (Long ee) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Kéo khóe miệng rộng sang hai bên như đang mỉm cười tươi, thân lưỡi nâng cao sát vòm miệng, ngân dài âm "iii".

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc quá ngắn khiến người nghe nhầm sang âm /ɪ/.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /iː/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /iː/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “She sees cheese and sweet green peas by the deep sea.”
IPA: /ʃiː siːz tʃiːz ænd swiːt ɡriːn piːz baɪ ðə diːp siː/
Dịch nghĩa: Cô ấy nhìn thấy phô mai và đậu Hà Lan xanh ngọt bên bờ biển sâu.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →