/t/ · Âm vô thanh (Unvoiced)

Cách phát âm /t/ — Phụ âm đầu lưỡi chạm lợi bật hơi (Voiceless alveolar plosive) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Đặt đầu lưỡi chạm phần lợi ngay phía sau răng cửa trên, nén hơi rồi hạ nhanh đầu lưỡi để luồng hơi bật mạnh ra ngoài (giữa âm "t" và "th" tiếng Việt). Không rung cổ họng.

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc giống chữ "t" không bật hơi của tiếng Việt hoặc bỏ quên âm /t/ ở cuối từ ("night", "important", "best").

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /t/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /t/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Two tiny tigers take two taxis to town.”
IPA: /tuː ˈtaɪni ˈtaɪɡərz teɪk tuː ˈtæksiz tuː taʊn/
Dịch nghĩa: Hai chú hổ nhỏ bắt hai chiếc taxi vào thị trấn.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →