/r/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /r/ — Phụ âm cong lưỡi không chạm vòm miệng (Post-alveolar approximant) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Hơi chu tròn môi về phía trước, uốn cong đầu lưỡi hướng lên vòm miệng trên nhưng TUYỆT ĐỐI KHÔNG để đầu lưỡi chạm hay rung vào vòm miệng (khác chữ "r" rung của tiếng Việt).

Lỗi người Việt thường gặp: Rung đầu lưỡi quá mạnh kiểu tiếng Việt hoặc đọc thành âm "d/gi" ở một số vùng miền.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /r/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /r/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Red lorries and yellow lorries roll rapidly round the road.”
IPA: /red ˈlɒriz ænd ˈjeləʊ ˈlɒriz rəʊl ˈræpɪdli raʊnd ðə rəʊd/
Dịch nghĩa: Những chiếc xe tải đỏ và vàng lăn bánh nhanh chóng quanh con đường.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →