/ə/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ə/ — Nguyên âm ơ ngắn trung tâm (Schwa - Âm quan trọng số 1) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Âm xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh! Toàn bộ môi, hàm và lưỡi thả lỏng hoàn toàn ở vị trí trung tâm, phát ra luồng hơi cực ngắn và nhẹ giống chữ "ờ" lướt nhanh.

Lỗi người Việt thường gặp: Người Việt thường đọc rõ từng âm tiết không trọng âm (ví dụ đọc "today" là "tu-đây" thay vì /təˈdeɪ/), làm mất nhịp điệu tự nhiên (rhythm) của tiếng Anh.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ə/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ə/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “A photographer took a picture of a banana in America.”
IPA: /ə fəˈtɒɡrəfər tʊk ə ˈpɪktʃər əv ə bəˈnɑːnə ɪn əˈmerɪkə/
Dịch nghĩa: Một nhiếp ảnh gia đã chụp bức ảnh quả chuối ở nước Mỹ.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →