Cách phát âm /ɔː/ — Nguyên âm o dài tròn môi (Long aw) chuẩn Quốc tế
Khẩu hình môi & lưỡi: Tròn môi rõ rệt và đẩy nhẹ môi về phía trước, hạ hàm vừa phải, cuống lưỡi nâng lên ở phía sau và ngân dài âm "ooo".
Lỗi người Việt thường gặp: Đọc ngắn cụt hoặc không tròn môi.
1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɔː/
- thought
/θɔːt/(suy nghĩ): “That is an insightful thought on urban planning.” — Đó là một suy nghĩ sâu sắc về quy hoạch đô thị. - important
/ɪmˈpɔːrtənt/(quan trọng): “Pronunciation clarity is more important than speed.” — Sự rõ ràng trong phát âm quan trọng hơn tốc độ. - launch
/lɔːntʃ/(ra mắt, phóng lên): “We will launch the mobile app next Monday.” — Chúng tôi sẽ ra mắt ứng dụng di động vào thứ Hai tới.
2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɔː/
- sport
/spɔːrt/(thể thao) vs spot/spɒt/(điểm, đốm) - walk
/wɔːk/(đi bộ) vs work/wɜːrk/(làm việc)
3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)
English: “Paul saw four tall walls by the small hall.”
IPA: /pɔːl sɔː fɔːr tɔːl wɔːlz baɪ ðə smɔːl hɔːl/
Dịch nghĩa: Paul nhìn thấy bốn bức tường cao cạnh hội trường nhỏ.