/ɔː/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɔː/ — Nguyên âm o dài tròn môi (Long aw) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Tròn môi rõ rệt và đẩy nhẹ môi về phía trước, hạ hàm vừa phải, cuống lưỡi nâng lên ở phía sau và ngân dài âm "ooo".

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc ngắn cụt hoặc không tròn môi.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɔː/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɔː/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Paul saw four tall walls by the small hall.”
IPA: /pɔːl sɔː fɔːr tɔːl wɔːlz baɪ ðə smɔːl hɔːl/
Dịch nghĩa: Paul nhìn thấy bốn bức tường cao cạnh hội trường nhỏ.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →