/θ/ · Âm vô thanh (Unvoiced)

Cách phát âm /θ/ — Phụ âm th vô thanh đặt lưỡi giữa hai hàm răng (Voiceless dental fricative) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Đưa nhẹ đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng (nhìn gương thấy khoảng 2–3mm đầu lưỡi), cắn cực nhẹ rồi thổi hơi liên tục qua khe giữa mặt lưỡi và răng cửa trên. KHÔNG rút lưỡi giật cục như chữ "th" tiếng Việt!

Lỗi người Việt thường gặp: Lỗi kinh điển nhất của người Việt: đọc giống hệt chữ "th" tiếng Việt (ví dụ "think" đọc là "thinh-k", "thank" đọc là "thanh-k") hoặc đọc thành âm /s/.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /θ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /θ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Thirty-three thousand thoughtful thinkers thought of three things.”
IPA: /ˈθɜːrti θriː ˈθaʊzənd ˈθɔːtfəl ˈθɪŋkərz θɔːt ɒv θriː θɪŋz/
Dịch nghĩa: Ba mươi ba ngàn nhà tư tưởng sâu sắc đã nghĩ về ba điều.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →