/ɑː/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɑː/ — Nguyên âm a dài sâu trong họng (Long ah) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Mở rộng khoang miệng thoải mái, hạ thấp lưỡi xuống đáy miệng và rút nhẹ về phía sau (như khi bác sĩ bảo bạn há miệng nói "Aaaa" để khám họng).

Lỗi người Việt thường gặp: Đặt lưỡi quá nông ở đầu miệng hoặc quên âm /r/ cong lưỡi phía sau trong giọng Anh-Mỹ.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɑː/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɑː/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Father parked his dark car in the large park.”
IPA: /ˈfɑːðər pɑːrkt hɪz dɑːrk kɑːr ɪn ðə lɑːrdʒ pɑːrk/
Dịch nghĩa: Cha đã đỗ chiếc xe tối màu của ông trong công viên rộng lớn.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →