/ŋ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ŋ/ — Phụ âm mũi cuống lưỡi ngờ (Velar nasal) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Nâng cuống lưỡi chạm vào vòm miệng mềm phía trong (đầu lưỡi hạ thấp dưới răng cửa dưới), rung cổ họng và cho hơi thoát qua mũi (giống âm "ng" trong tiếng Việt nhưng miệng giữ mở nhẹ, không phồng má).

Lỗi người Việt thường gặp: Ngậm chặt hai môi ở cuối các từ "-ing" giống như cách người Việt đọc từ "không", "xong". Với âm /ŋ/ tiếng Anh, hai môi luôn HỞ!

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ŋ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ŋ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “The young king sang a long strong song in the spring.”
IPA: /ðə jʌŋ kɪŋ sæŋ ə lɒŋ strɒŋ sɒŋ ɪn ðə sprɪŋ/
Dịch nghĩa: Vị vua trẻ hát một bài ca dài đầy nội lực vào mùa xuân.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →