/v/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /v/ — Phụ âm răng – môi hữu thanh (Voiced labiodental fricative) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Khẩu hình giống hệt âm /f/ (răng cửa trên chạm nhẹ môi dưới), nhưng làm RUNG mạnh dây thanh quản ở cổ họng khi đẩy hơi qua khe răng – môi.

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ quên âm /v/ ở cuối các từ rất phổ biến như "have", "love", "give", "active", "improve", "five".

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /v/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /v/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Victor gave Valerie five vivid violets.”
IPA: /ˈvɪktər ɡeɪv ˈvæləri faɪv ˈvɪvɪd ˈvaɪələts/
Dịch nghĩa: Victor đã tặng Valerie năm bông hoa tím rực rỡ.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →