/uː/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /uː/ — Nguyên âm u dài (Long oo) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Môi chu tròn nhỏ và căng về phía trước như đang thổi nến, cuống lưỡi nâng cao về phía sau, ngân dài âm "uuu".

Lỗi người Việt thường gặp: Ngắt âm quá sớm khiến giống âm /ʊ/.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /uː/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /uː/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Two cool fools swam in the blue school pool.”
IPA: /tuː kuːl fuːlz swæm ɪn ðə bluː skuːl puːl/
Dịch nghĩa: Hai anh chàng ngốc nghếch bơi trong hồ bơi xanh của trường.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →