/ɡ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɡ/ — Phụ âm cuống lưỡi hữu thanh (Voiced velar plosive) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Nâng cuống lưỡi chạm vòm miệng mềm phía sau rồi hạ xuống phát âm "gờ" có rung dây thanh quản ở cổ họng.

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc thiếu độ bật rung hoặc nhầm với âm /dʒ/ khi chữ "g" đi trước e, i, y (như "general" /ˈdʒenərəl/ khác với "get" /ɡet/).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɡ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɡ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Green glass globes glow greenly.”
IPA: /ɡriːn ɡlɑːs ɡləʊbz ɡləʊ ˈɡriːnli/
Dịch nghĩa: Những quả cầu thủy tinh màu xanh phát sáng ánh xanh.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →