/aɪ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /aɪ/ — Nguyên âm đôi a-i (Price diphthong) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Mở rộng miệng ở âm /a/ (chiếm 70% độ dài) rồi nâng hàm và lưỡi lướt nhẹ lên âm /ɪ/ (30% cuối). Luôn nhớ giữ phụ âm cuối phía sau!

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ quên phụ âm cuối sau /aɪ/ (ví dụ đọc "time", "like", "life", "light" đều thành "lai").

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /aɪ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /aɪ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Nine nice night nurses nursing nicely.”
IPA: /naɪn naɪs naɪt ˈnɜːrsɪz ˈnɜːrsɪŋ ˈnaɪsli/
Dịch nghĩa: Chín cô y tá trực đêm tốt bụng đang chăm sóc rất chu đáo.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →