/ɒ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɒ/ — Nguyên âm o ngắn (Short o) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Hàm hạ thấp, môi hơi tròn nhẹ, cuống lưỡi hạ thấp về phía sau. Phát âm ngắn và dứt khoát (trong giọng Mỹ thường mở rộng hơn thành /ɑː/).

Lỗi người Việt thường gặp: Tròn môi quá mức như chữ "ô" tiếng Việt.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɒ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɒ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Bob got a hot pot of strong coffee.”
IPA: /bɒb ɡɒt ə hɒt pɒt ɒv strɒŋ ˈkɒfi/
Dịch nghĩa: Bob có một bình cà phê đậm đang nóng hổi.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →