/p/ · Âm vô thanh (Unvoiced)

Cách phát âm /p/ — Phụ âm hai môi bật hơi vô thanh (Voiceless bilabial plosive) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Khép chặt hai môi để nén luồng hơi trong khoang miệng, sau đó mở bật hai môi ra đột ngột để luồng gió thoát mạnh ra ngoài (nếu để tờ giấy trước miệng, tờ giấy sẽ bay). Dây thanh quản KHÔNG rung.

Lỗi người Việt thường gặp: Người Việt hay đọc âm /p/ không bật hơi giống chữ "b" hoặc "p" nhẹ trong tiếng Việt, đặc biệt khi /p/ đứng ở đầu hoặc cuối từ.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /p/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /p/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Peter Piper picked a peck of pickled peppers.”
IPA: /ˈpiːtər ˈpaɪpər pɪkt ə pek ɒv ˈpɪkəld ˈpepərz/
Dịch nghĩa: Peter Piper đã hái một giỏ ớt ngâm chua.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →