Shadowing · CEFR C1 · 138 WPM

How Deep Sleep Supercharges Your Brain & Memory — Luyện Nghe Nhại Giọng & Trọng Âm Câu

Đoạn hội thoại khoa học thường thức giúp luyện phát âm các từ đa âm tiết học thuật chuẩn IELTS Listening Part 4 & Speaking Part 3.

Kịch bản Shadowing kèm phiên âm IPA & Dịch nghĩa

Câu 1: While you are fast asleep, your brain is actively replaying and organizing everything you learned during the day.

/waɪl juː ɑːr fɑːst əˈsliːp | jɔːr breɪn ɪz ˈæktɪvli ˌriːˈpleɪɪŋ ænd ˈɔːrɡənaɪzɪŋ ˈevriθɪŋ juː lɜːrnd ˈdjʊərɪŋ ðə deɪ/

Trong khi bạn đang ngủ say, bộ não vẫn tích cực phát lại và sắp xếp mọi thứ bạn đã học trong ngày.

Từ nhấn trọng âm (Stress words): fast, asleep, brain, actively, replaying, organizing, learned

Câu 2: Neuroscientists call this process memory consolidation, moving fragile facts from short-term to long-term storage.

/ˌnjʊərəʊˈsaɪəntɪsts kɔːl ðɪs ˈprəʊses ˈmeməri kənˌsɒlɪˈdeɪʃən | ˈmuːvɪŋ ˈfrædʒaɪl fækts frɒm ʃɔːrt tɜːrm tuː lɒŋ tɜːrm ˈstɔːrɪdʒ/

Các nhà thần kinh học gọi quá trình này là củng cố trí nhớ, chuyển dữ kiện từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

Từ nhấn trọng âm (Stress words): Neuroscientists, memory, consolidation, fragile, short-term, long-term

Câu 3: Reviewing new vocabulary for ten minutes before bedtime is one of the smartest ways to study.

/rɪˈvjuːɪŋ njuː vəˈkæbjʊləri fɔːr ten ˈmɪnɪts bɪˈfɔːr ˈbedtaɪm ɪz wʌn ɒv ðə ˈsmɑːrtɪst weɪz tuː ˈstʌdi/

Ôn lại từ vựng mới trong mười phút trước giờ đi ngủ là một trong những cách học thông minh nhất.

Từ nhấn trọng âm (Stress words): Reviewing, vocabulary, ten, minutes, bedtime, smartest, study

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →