/ɪə/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɪə/ — Nguyên âm đôi i-ơ (Near diphthong) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Bắt đầu từ âm /ɪ/ ngắn rồi hạ lưỡi lướt nhẹ về vị trí trung tâm /ə/ (trong giọng Anh-Mỹ cong lưỡi ở cuối thành /ɪr/).

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc giống chữ "ia" nặng của tiếng Việt mà không thả lỏng ở âm /ə/ cuối.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɪə/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɪə/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Come near and hear the clear cheer my dear.”
IPA: /kʌm nɪər ænd hɪər ðə klɪər tʃɪər maɪ dɪər/
Dịch nghĩa: Hãy lại gần và lắng nghe tiếng reo hò trong trẻo nhé bạn thân mến.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →