/ʃ/ · Âm vô thanh (Unvoiced)

Cách phát âm /ʃ/ — Phụ âm s nặng chu môi (Voiceless postalveolar fricative) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Chu tròn môi về phía trước, nâng mặt lưỡi lên gần vòm miệng và thổi luồng hơi mạnh ra ngoài (giống khi bạn ra hiệu giữ im lặng "Suỵt! / Shhh!").

Lỗi người Việt thường gặp: Không chu môi nên đọc giống hệt âm /s/ nhẹ (khiến "she" và "see", "wash" và "was" bị lẫn lộn).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ʃ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ʃ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “She sells seashells by the seashore.”
IPA: /ʃiː selz ˈsiːʃelz baɪ ðə ˈsiːʃɔːr/
Dịch nghĩa: Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →