/ɔɪ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɔɪ/ — Nguyên âm đôi o-i (Choice diphthong) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Bắt đầu với môi tròn ở âm /ɔː/, sau đó kéo khóe miệng sang hai bên và nâng lưỡi lên vị trí âm /ɪ/.

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc quá nhanh thành "oi" tiếng Việt mà không có độ mở ngân của âm /ɔː/ đầu.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɔɪ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɔɪ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Roy enjoys noisy toys and boiled oysters.”
IPA: /rɔɪ ɪnˈdʒɔɪz ˈnɔɪzi tɔɪz ænd bɔɪld ˈɔɪstərz/
Dịch nghĩa: Roy thích những món đồ chơi ồn ào và món hàu luộc.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →