/ʌ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ʌ/ — Nguyên âm ă/â ngắn (Strut vowel) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Miệng mở vừa tự nhiên, môi thả lỏng hoàn toàn, phần giữa lưỡi hơi nâng lên. Phát âm ngắn, gọn, gần giống âm "ă" pha "â" trong tiếng Việt.

Lỗi người Việt thường gặp: Kéo dài âm thành /ɑː/ hoặc khép miệng quá hẹp.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ʌ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ʌ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Double bubble gum bubbles double.”
IPA: /ˈdʌbəl ˈbʌbəl ɡʌm ˈbʌbəlz ˈdʌbəl/
Dịch nghĩa: Kẹo cao su bong bóng nhân đôi tạo bong bóng gấp đôi.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →