/z/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /z/ — Phụ âm xát lợi hữu thanh rung như tiếng ong (Voiced alveolar sibilant) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Khép nhẹ hai hàm răng giống âm /s/, nhưng làm RUNG dây thanh quản tạo ra tiếng "zzzz" như tiếng ong bay.

Lỗi người Việt thường gặp: Rất nhiều từ viết bằng chữ "s" nhưng phát âm là /z/ như: is (/ɪz/), was (/wɒz/), because (/bɪˈkɒz/), easy (/ˈiːzi/), result (/rɪˈzʌlt/), music (/ˈmjuːzɪk/).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /z/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /z/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Zoe’suzzy zebras zigzagged through the zoo.”
IPA: /ˈzəʊiz ˈbʌzi ˈzebrəz ˈzɪɡzæɡd θruː ðə zuː/
Dịch nghĩa: Những chú ngựa vằn năng động của Zoe chạy zíc-zắc qua sở thú.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →