/l/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /l/ — Phụ âm bên đầu lưỡi chạm lợi (Alveolar lateral approximant - Light L & Dark L) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Khi đứng đầu từ (Light L: "light", "learn"): đặt đầu lưỡi chạm lợi trên rồi hạ xuống. Khi đứng cuối từ (Dark L: "school", "people", "feel"): uốn cong đầu lưỡi chạm lợi trên và GIỮ NGUYÊN ở đó, phát ra âm trầm "ồ/ưl" ở cuống họng!

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ quên hoàn toàn âm Dark /l/ ở cuối từ khiến "school" đọc thành "ku", "feel" đọc thành "phiu", "people" đọc thành "pi-pồ".

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /l/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /l/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Little Lola loves lively yellow lilies.”
IPA: /ˈlɪtəl ˈləʊlə lʌvz ˈlaɪvli ˈjeləʊ ˈlɪliz/
Dịch nghĩa: Cô bé Lola yêu những bông hoa ly vàng rực rỡ.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →