/dʒ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /dʒ/ — Phụ âm d-giơ chu môi bật hữu thanh (Voiced postalveolar affricate) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Chu môi nhẹ, đặt đầu lưỡi lên vòm lợi (giống âm /tʃ/) rồi bật ra đồng thời làm RUNG dây thanh quản ở cổ họng.

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ quên âm /dʒ/ ở cuối các từ kết thúc bằng "-ge" hoặc "-dge" như: age (/eɪdʒ/), change (/tʃeɪndʒ/), language (/ˈlæŋɡwɪdʒ/), college (/ˈkɒlɪdʒ/), knowledge (/ˈnɒlɪdʒ/)!

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /dʒ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /dʒ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Generous George joined the giant gym in June.”
IPA: /ˈdʒenərəs dʒɔːrdʒ dʒɔɪnd ðə ˈdʒaɪənt dʒɪm ɪn dʒuːn/
Dịch nghĩa: George hào phóng đã tham gia phòng tập lớn vào tháng Sáu.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →