/e/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /e/ — Nguyên âm e ngắn (Short e) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Miệng mở rộng vừa phải sang hai bên, lưỡi đặt ở vị trí giữa khoang miệng, đầu lưỡi chạm nhẹ răng cửa dưới. Âm phát ra ngắn gọn giống âm "e" tiếng Việt.

Lỗi người Việt thường gặp: Mở hàm quá rộng thành âm /æ/ (khiến "bed" nghe thành "bad") hoặc kéo quá dài.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /e/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /e/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Ten men met at seven to mend the red tent.”
IPA: /ten men met æt ˈsevən tuː mend ðə red tent/
Dịch nghĩa: Mười người đàn ông gặp nhau lúc bảy giờ để sửa chiếc lều đỏ.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →