/f/ · Âm vô thanh (Unvoiced)

Cách phát âm /f/ — Phụ âm răng – môi vô thanh (Voiceless labiodental fricative) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Hàm răng cửa trên chạm nhẹ vào phần trong của môi dưới, thổi luồng hơi ma sát qua khe hở giữa răng và môi. Không rung dây thanh.

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ sót âm /f/ ở cuối các từ như "life", "safe", "enough", "laugh".

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /f/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /f/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Five fresh fish fried on a Friday.”
IPA: /faɪv freʃ fɪʃ fraɪd ɒn ə ˈfraɪdeɪ/
Dịch nghĩa: Năm con cá tươi được chiên vào ngày thứ Sáu.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →