/k/ · Âm vô thanh (Unvoiced)

Cách phát âm /k/ — Phụ âm cuống lưỡi bật hơi vô thanh (Voiceless velar plosive) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Nâng phần cuống lưỡi chạm vào vòm miệng mềm phía trong để chặn luồng hơi, sau đó hạ nhanh cuống lưỡi để bật hơi mạnh ra ngoài. Dây thanh không rung.

Lỗi người Việt thường gặp: Không bật hơi ở đầu từ hoặc nuốt mất âm /k/ ở cuối các từ như "work", "think", "speak", "ask".

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /k/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /k/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Clever cooks keep clean kitchens.”
IPA: /ˈklevər kʊks kiːp kliːn ˈkɪtʃɪnz/
Dịch nghĩa: Những đầu bếp khéo léo luôn giữ căn bếp sạch sẽ.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →