/b/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /b/ — Phụ âm hai môi hữu thanh (Voiced bilabial plosive) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Khép hai môi lại rồi mở ra đồng thời làm rung dây thanh quản ở cổ họng. Luồng hơi thoát ra nhẹ hơn nhiều so với âm /p/.

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ quên âm /b/ nhẹ ở cuối từ ("job", "club") hoặc đọc nhầm cả chữ "b" câm trong các từ kết thúc bằng "-mb" như climb (/klaɪm/), bomb (/bɒm/), thumb (/θʌm/), debt (/det/).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /b/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /b/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Big black bugs bleed blue black blood.”
IPA: /bɪɡ blæk bʌɡz bliːd bluː blæk blʌd/
Dịch nghĩa: Những con bọ đen lớn chảy máu xanh đen.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →