/n/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /n/ — Phụ âm mũi đầu lưỡi chạm lợi (Alveolar nasal) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Miệng hơi hé, đặt đầu lưỡi chạm kín vào vòm lợi phía sau răng cửa trên, rung dây thanh và đẩy hơi qua mũi ("nnn").

Lỗi người Việt thường gặp: Bỏ quên âm /n/ cuối trong các từ như "nine", "fine", "learn", "modern", "environment".

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /n/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /n/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Nine nimble noblemen nibbled nuts.”
IPA: /naɪn ˈnɪmbəl ˈnəʊbəlmen ˈnɪbəld nʌts/
Dịch nghĩa: Chín nhà quý tộc nhanh nhẹn đang nhấm nháp các loại hạt.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →