/j/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /j/ — Bán nguyên âm dờ lướt (Palatal approximant - chữ Y) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Nâng mặt lưỡi lên sát vòm miệng cứng (như chuẩn bị đọc âm /iː/) rồi lướt thật nhanh sang nguyên âm đứng ngay sau nó (ví dụ: yes /jes/, university /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/).

Lỗi người Việt thường gặp: Ký hiệu IPA /j/ chính là âm của chữ cái "y" (như trong "yes", "you") chứ KHÔNG phải âm của chữ "j" (chữ "j" như "job" được phiên âm là /dʒ/)! Ngoài ra nhiều người quên đọc âm /j/ ẩn trong từ "university", "future", "music".

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /j/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /j/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Young Yolanda yelled at the yellow yak yesterday.”
IPA: /jʌŋ jəʊˈlændə jeld æt ðə ˈjeləʊ jæk ˈjestərdeɪ/
Dịch nghĩa: Hôm qua cô gái trẻ Yolanda đã hét lên với chú bò Tây Tạng màu vàng.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →