/ɪ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɪ/ — Nguyên âm i ngắn (Short i) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Miệng mở hẹp tự nhiên, môi thả lỏng không căng sang hai bên. Đầu lưỡi nâng cao vừa phải về phía trước, phát âm ngắn, dứt khoát và hơi pha giữa âm "i" và "ê" trong tiếng Việt.

Lỗi người Việt thường gặp: Người Việt thường đọc giống hệt âm "i" dài tiếng Việt khiến từ "ship" (con tàu) bị nghe nhầm thành "sheep" (con cừu).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɪ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɪ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Six Little Tims sat on six slim sticks.”
IPA: /sɪks ˈlɪtəl tɪmz sæt ɒn sɪks slɪm stɪks/
Dịch nghĩa: Sáu cậu bé Tim ngồi trên sáu cành cây mảnh khảnh.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →