Cách phát âm /m/ — Phụ âm mũi hai môi (Bilabial nasal) chuẩn Quốc tế
Khẩu hình môi & lưỡi: Khép kín hai môi, làm rung dây thanh quản và cho luồng hơi thoát ra qua khoang mũi ("mmm"). Khi đứng ở cuối từ (như "time", "team"), bắt buộc phải khép hai môi lại!
Lỗi người Việt thường gặp: Không khép môi ở cuối từ khiến "time" (/taɪm/) bị nghe thành "tie" (/taɪ/).
1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /m/
- memory
/ˈmeməri/(trí nhớ, kỷ niệm): “That childhood trip remains my fondest memory.” — Chuyến đi thời thơ ấu đó vẫn là kỷ niệm đẹp nhất của tôi. - system
/ˈsɪstəm/(hệ thống): “Our spaced repetition system boosts vocabulary retention.” — Hệ thống lặp lại ngắt quãng của chúng tôi giúp tăng khả năng nhớ từ vựng. - income
/ˈɪnkʌm/(thu nhập): “Bilingual professionals often earn a higher income.” — Những chuyên gia song ngữ thường có mức thu nhập cao hơn.
2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /m/
- time
/taɪm/(thời gian) vs tie/taɪ/(cà vạt) - some
/sʌm/(một vài) vs sun/sʌn/(mặt trời)
3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)
English: “Many minds make memorable melodies.”
IPA: /ˈmeni maɪndz meɪk ˈmemərəbəl ˈmelədiz/
Dịch nghĩa: Nhiều tâm hồn cùng tạo nên những giai điệu đáng nhớ.