/m/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /m/ — Phụ âm mũi hai môi (Bilabial nasal) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Khép kín hai môi, làm rung dây thanh quản và cho luồng hơi thoát ra qua khoang mũi ("mmm"). Khi đứng ở cuối từ (như "time", "team"), bắt buộc phải khép hai môi lại!

Lỗi người Việt thường gặp: Không khép môi ở cuối từ khiến "time" (/taɪm/) bị nghe thành "tie" (/taɪ/).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /m/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /m/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Many minds make memorable melodies.”
IPA: /ˈmeni maɪndz meɪk ˈmemərəbəl ˈmelədiz/
Dịch nghĩa: Nhiều tâm hồn cùng tạo nên những giai điệu đáng nhớ.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →