/ɜː/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /ɜː/ — Nguyên âm ơ dài cong lưỡi (Nurse vowel) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Miệng mở vừa, môi hơi chu nhẹ, mặt lưỡi nâng ở trung tâm và cong đầu lưỡi lên hướng về vòm miệng trên (không chạm vào vòm miệng), ngân dài âm "ơơơr".

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc giống chữ "ơ" phẳng của tiếng Việt mà không cong lưỡi hoặc nhầm lẫn giữa "work" (/wɜːrk/) và "walk" (/wɔːk/).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /ɜː/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /ɜː/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “The early bird learns the firstthirty words.”
IPA: /ði ˈɜːrli bɜːrd lɜːrnz ðə fɜːrst ˈθɜːrti wɜːrdz/
Dịch nghĩa: Chú chim dậy sớm học được ba mươi từ đầu tiên.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →