/æ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /æ/ — Nguyên âm e bẹt (Ash vowel) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Hạ hàm dưới xuống thấp tối đa đồng thời kéo khóe miệng căng sang hai bên (khẩu hình chữ A nhưng phát ra âm pha giữa A và E). Đầu lưỡi chạm mặt trong răng cửa dưới.

Lỗi người Việt thường gặp: Người Việt thường đọc thành âm "e" bình thường hoặc âm "a" thuần túy.

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /æ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /æ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “A fat black cat sat on a flat mat.”
IPA: /ə fæt blæk kæt sæt ɒn ə flæt mæt/
Dịch nghĩa: Một chú mèo đen mập mạp ngồi trên tấm thảm phẳng.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →