/eɪ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /eɪ/ — Nguyên âm đôi ê-i (Face diphthong) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Bắt đầu bằng âm /e/ (miệng mở vừa) rồi trượt mượt mà và khép dần hàm lên vị trí âm /ɪ/ ("ê-i", không đọc gọn lỏn là "ây" tiếng Việt).

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc thành âm "ây" cứng của tiếng Việt (ví dụ đọc "name" là "nêm" hoặc "nây-m" thay vì trượt từ /e/ sang /ɪ/).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /eɪ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /eɪ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “The rain in Spain stays mainly in the plain.”
IPA: /ðə reɪn ɪn speɪn steɪz ˈmeɪnli ɪn ðə pleɪn/
Dịch nghĩa: Cơn mưa ở Tây Ban Nha chủ yếu rơi trên vùng đồng bằng.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →