/h/ · Âm vô thanh (Unvoiced)

Cách phát âm /h/ — Phụ âm hờ thở hơi từ họng (Voiceless glottal fricative) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Mở miệng theo khẩu hình của nguyên âm đứng ngay sau nó, đẩy nhẹ một luồng hơi ấm từ thanh quản ra ngoài (như khi bạn hà hơi làm mờ mặt kính).

Lỗi người Việt thường gặp: Lưu ý các từ có chữ "h" câm KHÔNG được đọc âm /h/: hour (/ˈaʊər/), honest (/ˈɒnɪst/), honor (/ˈɒnər/), vehicle (/ˈviːɪkəl/).

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /h/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /h/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Happy Harry helped his humble horse hurry home.”
IPA: /ˈhæpi ˈhæri helpt hɪz ˈhʌmbəl hɔːrs ˈhɜːri həʊm/
Dịch nghĩa: Harry vui vẻ giúp chú ngựa khiêm nhường của mình nhanh chóng về nhà.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →