/əʊ/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /əʊ/ — Nguyên âm đôi ơ-u (Goat diphthong - Anh Mỹ /oʊ/) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Bắt đầu ở vị trí trung tâm /ə/ (hoặc /o/) rồi chu tròn môi khép dần về phía âm /ʊ/ ("ơ-u" / "âu"). Không đọc đứng yên một khẩu hình như chữ "ô" tiếng Việt.

Lỗi người Việt thường gặp: Đọc thành âm "ô" đơn thuần của tiếng Việt (ví dụ đọc "go" là "gô", "no" là "nô").

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /əʊ/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /əʊ/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Joe told a bold joke on the cold boat.”
IPA: /dʒəʊ təʊld ə bəʊld dʒəʊk ɒn ðə kəʊld bəʊt/
Dịch nghĩa: Joe kể một câu chuyện cười táo bạo trên con thuyền lạnh giá.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →