/w/ · Âm hữu thanh (Voiced)

Cách phát âm /w/ — Bán nguyên âm chu môi lướt (Labio-velar approximant) chuẩn Quốc tế

Khẩu hình môi & lưỡi: Chu tròn chặt hai môi về phía trước (như đang đọc âm /uː/) rồi mở bung môi lướt nhanh sang nguyên âm đứng sau đồng thời làm rung dây thanh quản.

Lỗi người Việt thường gặp: Nhầm lẫn giữa âm /w/ (hai môi chu tròn, không chạm răng: "west", "wine") và âm /v/ (răng trên chạm môi dưới: "vest", "vine").

1. Từ vựng mẫu & Câu ngữ cảnh chứa âm /w/

2. Cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs) phân biệt âm /w/

3. Câu luyện xoắn lưỡi (Tongue Twister)

English: “Warm wind whispers wildly through the wide woods.”
IPA: /wɔːrm wɪnd ˈwɪspərz ˈwaɪldli θruː ðə waɪd wʊdz/
Dịch nghĩa: Cơn gió ấm thì thầm mãnh liệt xuyên qua khu rừng rộng lớn.

Luyện phát âm sóng âm & Chấm điểm trực tiếp bài này bằng AI

Mở ứng dụng FluentPeak AI để thu âm giọng nói của bạn, phân tích độ khớp 44 âm IPA và nhận điểm 4 tiêu chí IELTS Speaking & Writing ngay lập tức.

Mở Phòng Luyện AI Miễn Phí →